越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trụ cột” (1)
trụ cột
英语
名pillar, mainstay
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
Oil and gas - energy is an important pillar in bilateral cooperation.
相关词“trụ cột” (1)
trụ cột chính
英语
短语main pillar
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
短语“trụ cột” (2)
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
Oil and gas - energy is an important pillar in bilateral cooperation.
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
